chí chí
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu chí chí: Từ mô phỏng tiếng kêu của chuột nhắt hoặc một số loài vật nhỏ, thường phát ra liên tục và the thé.
- Kêu chí chí cũng có thể dùng để chỉ hành động kêu la, biểu hiện sự khó chịu hoặc tranh cãi nhỏ nhặt, theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con chuột nhắt chí chí suốt đêm. (Con chuột nhắt kêu liên tục, the thé cả đêm.)
- Đám trẻ con chí chí ngoài sân. (Đám trẻ con la hét, ồn ào ngoài sân.)
- Đừng có chí chí mãi, tôi đang suy nghĩ. (Đừng có kêu la, tranh cãi nhỏ nhặt mãi, tôi đang suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí chí" (dạng láy): Dùng để nhấn mạnh tiếng kêu hoặc hành động lặp đi lặp lại, gây khó chịu.
- Tiếng chuột nhắt chí chí trong bếp làm tôi mất ngủ. (Tiếng chuột kêu the thé, liên tục trong bếp làm tôi mất ngủ.)
"chí chí" (nghĩa bóng): Chỉ sự cãi vã, tranh luận nhỏ nhặt, không quan trọng.
- Hai người cứ chí chí với nhau về chuyện vặt vãnh. (Hai người cứ cãi vã, tranh luận với nhau về chuyện nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
Chí (động từ): Kêu (dùng trong văn cảnh đặc biệt, ít phổ biến).
- Con chim chí một tiếng rồi bay mất. (Con chim kêu một tiếng rồi bay mất.)
Chích chích (từ láy, động từ): Kêu the thé, liên tục (thường dùng cho chim hoặc chuột).
- Đàn chim sẻ chích chích trên mái nhà. (Đàn chim sẻ kêu the thé trên mái nhà.)
Chí chóe (từ láy, động từ): Cãi nhau om sòm, ồn ào.
- Họ chí chóe suốt buổi họp. (Họ cãi nhau om sòm suốt buổi họp.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu réo: Kêu to, the thé, liên tục.
- La ó: Kêu to, ồn ào, thường để phản đối hoặc gây chú ý.
- Chí chóe: Cãi vã, tranh luận ồn ào.
Thành ngữ liên quan
- Chí chí như chuột nhắt: Miêu tả tiếng kêu the thé, liên tục, gây khó chịu như tiếng chuột.
- Đám học sinh chí chí như chuột nhắt trong lớp. (Đám học sinh kêu la ồn ào như tiếng chuột trong lớp.)